hỏi tội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đe dọa sẽ trừng phạt, quở trách: Dùng để cảnh báo, răn đe trẻ em rằng chúng sẽ bị phạt hoặc bị khiển trách vì một lỗi lầm đã gây ra.
- Truy cứu trách nhiệm, bắt phải chịu tội: (Nghĩa rộng hơn, ít dùng) Chỉ việc chất vấn, yêu cầu một người phải giải trình hoặc chịu hình phạt về một việc làm sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Làm hỏng đồ chơi của em là bố mẹ sẽ hỏi tội con đấy! (Làm hỏng đồ chơi của em thì bố mẹ sẽ phạt con đấy!)
- Nó sợ bị hỏi tội nên giấu luôn cái bát vỡ. (Nó sợ bị mắng phạt nên giấu luôn cái bát vỡ đi.)
- Đánh vỡ bát, sẽ bị hỏi tội. (Đánh vỡ bát thì sẽ bị phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bị hỏi tội": Bị chất vấn, bị bắt phải chịu trách nhiệm và hình phạt.
- Sau vụ việc, giám đốc đã bị cấp trên hỏi tội. (Sau vụ việc, giám đốc đã bị cấp trên chất vấn và yêu cầu chịu trách nhiệm.)
- "Hỏi tội nhau": Chỉ sự tranh cãi, đổ lỗi lẫn nhau.
- Hai bên cứ hỏi tội nhau mà không chịu tìm giải pháp. (Hai bên cứ đổ lỗi cho nhau mà không chịu tìm giải pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Khiển trách (động từ): La mắng, phê bình vì lỗi lầm. (Mức độ nhẹ hơn "hỏi tội").
- Quở trách (động từ): Mắng mỏ, trách phạt. (Gần nghĩa với "hỏi tội").
- Trừng phạt (động từ): Dùng hình phạt để răn đe. (Hành động thực tế sau lời đe dọa "hỏi tội").
- Chất vấn (động từ): Hỏi một cách gay gắt để làm rõ trách nhiệm. (Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính trị).
Từ đồng nghĩa
- Rầy la: La mắng, quở trách.
- Bắt tội: Bắt lỗi và bắt phải chịu tội.
- Quở mắng: Mắng mỏ, trách phạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với "bị" hoặc "sẽ" như đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- "Ăn vụng không biết chùi mép": Làm điều xấu mà không biết che giấu, dễ bị hỏi tội.
- "Có tật giật mình": Người có lỗi thường hay lo sợ bị hỏi tội.
- Từ dùng để đe dọa sẽ trừng phạt trẻ con: Đánh vỡ bát, sẽ bị hỏi tội.